Nội dung Việt > Anh

to, great 001
bao cao su, condom 001
trời, heaven 001
người chồng, husband 001
Bà (to senior), Chị (to junior), Mrs. 001
khoảng không, space 001
tuyệt vời, wonderful 001
nhỏ, small 002
ít, few 002
đầu, tip 002
ngọc thạch, jade 003
quả bóng, ball 003
trái đất, earth 003
kính, glass 003, material
đồ châu báu, jewel 003
bây giờ, now 003
đàn 'piano', piano 003
chơi, to play 003
đồ chơi, toy 003
nước, water 004
pin, battery 004
êm đềm, calm 004
ỉa chảy, diarrhea 004
lụt, flood 004
xăng, gas(oline) 004
chất lỏng, liquid 004
dầu, oil 004
con sông, river 004
cai trị, to rule 004
biển, sea 004
sự khấu trừ, subtraction 004
bơi, to swim 004
khát, thirsty 004
rửa, to wash 004
cái giếng, well 004, water
ánh sáng, light 005, n.
tổ-tiên, ancestor 005
em bé, baby 005
anh, brother 005, elder
trẻ em, child 005
triệu, million 005
con thỏ, rabbit 005
hình, form 006
khắc, to carve 006
không có hình dáng rõ rệt, formless 006
phim, movie 006
bóng, shadow 006
không khí, air 007
ga, gas 007
tính khí, temper 007
thời tiết, weather 007
gió, wind 008
bão, typhoon 008
mưa, rain 009
mây, cloud 009
điện, electricity 009
sương mù, fog 009
sấm chớp, lightning 009
cần, to need 009
cầu vồng, rainbow 009
tiếng sấm, thunder 009
không, zero 009
nước đá, ice 010
lạnh, cold 010
máy ướp lạnh, refrigerator 010
mùa đông, winter 010
lửa, fire 011
con gấu, bear 011, animal
thuốc lá, cigarette 011
than, coal 011
nấu, to cook 011
bệnh sốt, fever 011
màu xám, gray 011
nóng, hot 011
đèn, lamp 011
diêm (N), quẹt (S); matches 011
chín, mature 011
chín, ripe 011
khói, smoke 011, n.
lò sưởi, stove 011
con én, swallow 011, bird
đất, soil 012
ở, at 012
nhà thờ, church 012
ruộng rẫy, farm 012
rác, garbage 012
mả, grave 012, n.
địa ngục, hell 012
ở trong, in 012
đất, land 012
ở trên, on 012
ngồi xuống, to sit 012
tháp đường, tower 012
đồi, hill 013
đảo, island 013
núi, mountain 013
bờ biển, shore 013
đi lên, to ascend 014
cao, high 015
cao, tall 015
hang, cave 016
ống khói, chimney 016
trống không, empty 016
nghèo, poor 016
mặc, to wear 016
cửa sổ, window 016
thung lũng, valley 017
đá, stone 018
bát (N), chén (S), bowl 018
hòn gạch, brick 018
kim cương, diamond 018
đĩa, dish 018
cứng, hard 018
khoáng vật, mineral 018
lắc lư, rock 018, n.
vàng, gold 019
ngân hàng, bank 019
cái chuông, bell 019
giây xiềng-xích, chain 019
đông hồ, clock 019
la bàn, compass 019
mắt kính, glasses 019
súng, gun 019, n.
cái búa, hammer 019, n.
sắt, iron 019, material
ổ khóa, lock 019, n.
kim loại, metal 019
gương, mirror 019
tiền, money 019
cái đinh, nail 019, metal
mũi kim, needle 019
chảo rán, pan 019, frying
rỉ, rust 019
cái cưa, saw 019, n.
đinh vít, screw 019, n.
chức tước, title 019
thị trấn, town 019
đồng hồ đeo tay, wristwatch 019
vụ, crop 020
đầu troc, bald 020
mùa thu, fall 020, season
hạt, grain 020
loại, kind 020, n.
thuê (N), mướn (S); to rent 020
hạt giống, seed 020, n.
thuế, tax 020
gạo, rice 021, uncooked
bánh ngọt, cake 021
bột, powder 021
đường, sugar 021
lúa mì, wheat 022
bánh mì, bread 022
bún, noodle 022
bằng nhau, even 023, adj.
bằng nhau, equal 023
hạt kê, millet 024
dính, sticky 024
cây gai dầu, hemp 025
thuốc mê, narcotic 025, n.
đậu, beans 026
dưa chuột (N), dưa leo (S); cucumber 027
cỏ, grass 028
đắng, bitter 028
màu xanh, blue 028
hoa, flower 028
dược thảo, herbs 028, medicinal
lá, leaf 028
xả, lemon grass 028
trà, tea 028
rau cỏ, vegetables 028
tỏi tây, leeks 029
tre, bamboo 030
lời đáp, answer 030, n.
cái rổ, basket 030
cái lồng, cage 030
đũa, chopsticks 030
hàng rào, fence 030
chỗ nối, joint 030
cười, to laugh 030
bút, pen 030
ống dẫn nước, pipe 030, water
đợi, to wait 030
gỗ, wood 031, material
cái cầu, bridge 031
cái thùng, bucket 031
máy ảnh, camera 031
ghế, chair 031
lược, comb 031, n.
bông, cotton 031
chén (N), ly (S); cup 031
phía đông, east 031
sàn nhà, floor 031
trái cây, fruit 031
máy, machine 031
gối, pillow 031
cây cối, plant 031, n.
rễ cây, root 031
trường học, school 031
bậc thang, stairs 031
cái bàn, table 031
cây, tree 031
thân cây, stem 032
năm, year 032
cái cành, branch 033
trồng, to grow 034, vt.
dài, long 034, adj.
mặt trời, sun 035
tối, dark 035
ngày, day 035
nghỉ lễ, holiday 035
giờ, hour 035
không, no 035
vệ tinh, satellite 035
mùa xuân, spring 035, season
ngôi sao, star 035, heavenly
lần, time 035
mai, tomorrow 035
ấm, warm 035
khi nào?, chừng nào (S)?; when? 035
vâng (N), dạ (S); yes 035
hôm qua, yesterday 035
buổi sáng, morning 036
nghề nông, farming 036
buổi tối, evening 037
giấc mộng, dream 037, n.
nước ngoài, foreign 037
ban đêm, night 037
bên ngoài, outside 037
phía tây, west 038
muốn, to want 038
trăng, moon 039
có, to have 039
mong, to hope 039
tháng, month 039
kinh nguyệt, period 039
tuần, week 039
muốn, to wish 039
với, with 039
không có, without 039
mùa hạ, summer 040
cái vỏ, shell 041
mua, to buy 041
rẻ, cheap 041
đắt (N), mắc (S), expensive 041
đánh bạc, to gamble 041
bán, to sell 041
kiếm được tiền, to win 041, money
con cá, fish 042
cá sấu, crocodile 042
vây cá, fin 042
ngọt, fresh 042, water
vảy cá, scale 042, fish
cá voi, whale 042
con rồng, dragon 043
gia cầm, fowl 044
con chim, bird 045
chim đại bàng, eagle 045
con ngỗng, goose 045
con vẹt, parrot 045
con gà mái, hen 046
khó, difficult 046
con mái, female 046, chicken/bird
người anh hùng, hero 046
con trống, male 046, chicken
một đôi, pair 046
con gà sống, rooster 046
con sâu, worm 047
con ong, bee 047
trứng, egg 047
con ếch, frog 047
sâu bọ, insect 047
con muỗi, mosquito 047
con rắn, snake 047
xi, wax 047
bay, to fly 048
máy bay, airplane 048
máy bay trực thăng, helicopter 048
con rùa, turtle 049
con rùa, tortoise 050
con chuột, mouse 051
con cừu, sheep 052
đẹp, beautiful 052
e thẹn, shy 052
con lợn, pig 053
lợn lòi, boar 053, wild
con voi, elephant 053
con hươu, deer 054
con bò, cow 055
con trâu, buffalo 055, water
bò đực, bull 055
nó, it 055
cúng, to sacrifice 055
con ngựa, horse 056
làm cho sợ hãi, frighten 056
kiêu hãnh, proud 056
cưỡi, to ride 056
thuần, tame 056
con mèo, cat 057
con chó, dog 058
hay gây hấn, aggressive 058
thú vật, beast 058
đi săn, to hunt 058
con hổ, tiger 059
gồ ghề, harsh 059
đàn ông, man 060
tin tưởng, to believe 060
mượn, to borrow 060
Phật, Buddha 060
nhưng, but 060
đến, to come 060
làm, to do 060
ước lượng, to estimate 060
ví dụ, example 060
giả mạo, false 060
ông ấy, ổng (S); he 060
ông ấy, ổng (S); him 060
lá thư, letter 060
ở, to live 060, to reside
thấp, low 060
làm, to make 060
người láng giềng, neighbor 060
người, people 060
họ hàng, relative 060
sửa, to repair 060
để dành, to save 060, money
trộm, to steal 060
cao, superior 060
họ, them 060
họ, they 060
mệt, tired 060
hôm nay, bữa nay (S); today 060
cái ô (N), cái dù (S); umbrella 060
người Việt, Vietnamese 060, people
cái gì?, what? 060
nhân chứng, witness 060
ông, you 060, to senior man
bà, you 060, to senior woman
cô, you 060, said by man to young woman
anh (familiar), you 060, to youngish man
chị (familiar), you 060, to youngish woman
em (familiar), you 060, to child
cha (N), bố (S); father 061
mẹ, mother 062
mỗi, per 062
chất độc, poison 062
nhân lên, to multiply 063
phép nhân, multiplication 063
con (trai), son 064
con trai, boy 064
tự điển, dictionary 064
học, to learn 064
có thai, pregnant 064
học sinh, student 064
chữ, word 064
đàn bà, woman 065
con (gái), daughter 065
ly dị, divorced 065
búp-bê, doll 065
gái, girl 065
của bà ấy, của bả(S); her 065, obj.
nếu, if 065
ghen, jealous 065
họ, last name 065
cưới vợ, to marry 065, of man
sữa, milk 065
Cô, Miss 065
Bà (to senior), Chị (to junior), Ms. 065
đĩ, prostitute 065
hiếp, to rape 065
bà ấy, bả (S); she 065
chị, sister 065, elder
em (gái), sister 065, younger
người vợ, wife 065
vú, breast 066
xin, to beg 066
cong, curved 066
khô, dry 066
chín, nine 066
cũng, too 066, also
đứa bé con, infant 067
tự mình, self 068
tự do, freedom 068
tự nó (giống cái), herself 068
tự nó (giống đực), himself 068
tự anh, yourself 068
tự nó, itself 068
tự chúng, themselves 068
riêng, private 069
đã...rồi, already 069
hẻm, lane 069
phường, clan 070
thủ-lãnh, chief 071, n.
thủ tướng, prime minister 071
thân thể, body 072
cúi đầu, to bow 072
đầu, head 073
má, cheek 073
cổ, neck 073
gật đầu, to nod 073
sửa soạn, to prepare 073
mái, roof 073
thái dương, temple 073, part
đỉnh, top 073, part
vương mạo, crown 074
đỉnh núi, crest 074
cái sừng (gạc), horn 075
góc, corner 075
húc, to gore 075
phân giải, to solve 075
sự sờ mó, touch 075, n.
mặt, face 076
mắt, eye 077
mù, blind 077
lông mày, brow 077
nội dung, contents 077
nhìn, to look 077
y tá, nurse 077
cái mộc, shield 077
ngủ, to sleep 077
thấy, to see 078
để ý, to observe 078
ti-vi, television 078
tai, ear 079
điếc, deaf 079
không vâng lời, to disobey 079
nghe, to hear 079
thuê, mướn (S); to hire 079
vâng lời, to obey 079
khôn ngoan, wise 079
miệng, mouth 080
và, and 080
gọi, to call 080
kẹo sô-cô-la, chocolate 080
cà-phê, coffee 080
khóc, to cry 080
xin chào, hello 080
hôn, to kiss 080
thích, to like 080
môi, lips 080
câm, mute 080
tên, name 080
câu hỏi, question 080, n.
bên phải, right 080, direction
hát, to sing 080
giáo viên, teacher 080
kèn, trumpet 080
khí-giới, weapon 080
ngáp, to yawn 081
bài hát, song 081
lưỡi, tongue 082
răng, tooth 083
số, gears 084
lợi răng, gum 084
mũi, nose 085
tay, hand 086
ngón tay, finger 086
chào tạm biệt, goodbye 086
động cơ, motor 086
kéo, to pull 086
xô, to push 086
cái tua vít, screwdriver 086
phản đối, against 087
nữa, again 087
cái nĩa, fork 087
bạn, friend 087
kẻ phiến loạn, rebel 087, n.
bàn chân, foot 088, part
móng chân, hoof 088
khập-khiễng, lame 088
đường, road 088
lăn, to roll 089.
móng vuốt, claw 090, n.
móng, nail 090, part
tại sao?, why? 090
cái đuôi, tail 091
ngăn kéo, drawer 091
phân loài cầm thú, dung 091
sự đánh rắm, fart 091, n.
phân, feces 091
một thước Anh, foot 091, measure
nhà xí, outhouse 091
cái thước kẻ, ruler 091, measure
bình phong, screen 091
nước đái, urine 091
xương, bone 092
thịt, flesh 093
lưng, back 093, part
óc, brain 093
có thể, can 093, aux. v.
máy tính, computer 093
mập, fat 093, adj.
son môi, lipstick 093
thịt, meat 093
chất dẻo, plastic 093
cao su, rubber 093, material
cởi, to strip 093
da, skin 094
vỏ cây, bark 094, n.
da thuộc, leather 095
giầy xăng-đan, sandals 095
thuộc, to tan 096, hide
lông chim (vũ), feather 097
thực hành, to practice 097
cái cánh, wing 097
bô da lông thú, fur 098
chăn (N), mền (S); blanket 098
tóc, hair 099, on head
râu quai, beard 099
lông, hair 099, on body
lông bờm, mane 099
ria, mustache 099
râu quai-nón, whiskers 100
máu, blood 101
chảy máu, to bleed 101
đời sống, life 102
đẻ, born 102
bác sĩ, doctor 102
lớn lên, to grow 102, vi.
không có sự sống, lifeless 102
Ông (to senior), Anh (to junior), Mr. 102
sản xuất, to produce 102
già, old 103
bệnh tật, disease 104
thói nghiện, addiction 104
ốm, ill 104
điên, insane 104
gầy, lean 104, thin
đau, pain 104
sự chết chóc, death 105
xấu, bad 105
chết, to die 105
ma, ghost 106
linh hồn, soul 106
phát giác, to reveal 107
séc, check 107, n.
tặng phẩm, gift 107
thần, god 107
Thượng Đế, God 107
tem, stamp 107, postage
vé, ticket 107
sự bí mật, mystery 108
nói trước, to foretell 109
chán nản, depressed 110
quần áo, clothes 111
màu nâu, brown 111
khô héo, to fade 111
trần truồng, naked 111
quần, pants 111
cái ví, purse 111
áo sơ mi, shirt 111
váy, skirt 111
tất (N), vớ (S), sock 111
áo dài, traditional Vietnamese dress 111
quần áo lót, underwear 111
cuộn, to wrap 111
tơ, silk 112
chữ viết tắt, abbreviation 112
cho, to give 112
màu xanh lá cây, green 112
nhóm, group 112
mục lục, index 112
giấy, paper 112
tổng thống, president 112
màu tím, purple 112
màu đỏ, red 112
vá, to sew 112
co lại, to shrink 112
đám cưới, wedding 112
dây, wire 112
đồ thêu, embroidery 113
hình vuông, square 114, shape
lá cờ, flag 114, n.
vải, cloth 115
luôn luôn, always 115
vải băng bó, bandage 115
thợ cạo, barber 115
dây nịt, belt 115
thợ cạo, hairdresser 115
mũ (N), nón (S), hat 115
nón lá, hat 115, conical
chợ, market 115, n.
khăn ăn, napkin 115
băng vệ sinh, sanitary napkins 115
lều, tent 115
thức ăn, food 116
uống, to drink 116
ăn, to eat 116
đói, hungry 116
nhà hàng, restaurant 116
cơm, rice 116, cooked
rượu vang, wine 117
bia, beer 117
say, drunk 117
nước xốt, sauce 117
chua, sour 117
xấu xí, ugly 117
đánh thức, to wake 117
cái môi, ladle 118
cái móc, hook 118
đất nung, earthenware 119
vỡ rồi (N), bể rồi (S); broken 119
bình lọ, pot 119
sứ, porcelain 120
chai, bottle 120
bình, vessel 121
cái chậu, basin 121
mũ bảo hiểm, helmet 121
nhà tù, prison 121
vạc, caldron 122
kiềng, tripod 123
nhà, home 124
gia đình, family 124
quan tòa, judge 124, n.
giàu, rich 124
phòng, room 124
an toàn, safe 124, adj.
viết, to write 124
tường, wall 125
giường, bed 125
cổng, gate 126
đóng, to close 126
vòi (nước), faucet 126
mở, to open 126
cửa, door 127
phòng chẩn mạch, clinic 127
quạt máy, fan 127, electric
nhà bếp, kitchen 127
nhà vệ sinh, washroom 127
cánh đồng, field 128
vẽ, to draw 128
cái cầy, plow 129, n.
sự đo lường, measure 130, n.
triền dốc, slope 130
vữa, mortar 131
làng, village 132
mô đất, mound 133
giữ gìn, to defend 133
sự chia, division 133
nhà thương, hospital 133
cái nắp, covering 134
chuồng ngựa, stall 134
lều lớn, pavilion 135
thích, to enjoy 135
rộng rãi, spacious 136
đáy, bottom 136
đền thờ, temple 136, shrine
đồn lính, garrison 137
thành phố, city 138
gửi thư, to mail 138
cái đó, that one 138
ở đó, there 138
ở đâu?, where? 138
dữ tợn, wicked 138
khu, district 139
tổ chim, nest 140
vây quanh, enclosure 141
vì, because 141
nước, country 141, nation
bốn, four 141
tròn, round 141, adj.
Việt Nam, Vietnam 141
xây dựng, to build 142
việc, công chuyện (S); work 143, n.
bên trái, left 143, direction
sức mạnh, force 144, n.
sự tăng gia, addition 144
động vật, animal 144
ở dưới, inferior 144
mạnh mẽ, violent 144
đi bộ, to walk 145
phố, street 145
chạy, to run 146
sự nô đùa, fun 146
đi, to go 147
ở ngoài, out 148
đi vào, to enter 149
tất cả, all 149
ở trong, inside 149
đứng, to stand 150
ngừng, to stop 151
tuổi, age 151
đi, to travel 152
gần, by 152
gần, close 152, near
xa, far 152
ở đây, here 152
muộn (N), trễ (S); late 152
nhỡ, to miss 152
cái này, this one 152
chào mừng, welcome 152
tàu thuyền, boat 153
tàu, ship 153
xe hơi, car 154
xe cứu thương, ambulance 154
quân đội, army 154
xe đạp, bicycle 154
xe buýt, bus 154
tắc xi, cab 154
thang máy, elevator 154
xe mô tô (N), xe hon đa (S); motorbike 154
xích-lô, pedicab 154
xe lửa, train 154, n.
rẽ (N), quẹo (S); to turn 154
bánh xe, wheel 154
đến nơi, to arrive 155
hết, to finish 156
tiền tiêu, expenses 157
xài, to spend 157
dùng, to use 157
hộp, box 158
viên chức, official 159, n.
quân nhân, soldier 160
chủ, master 161
người hầu, servant 162
phần lưng, back 162, not front
lấy, to get 162
người nô-lệ, slave 163
chữ viết, writing 164, n.
tờ tường trình, record 165, n.
bút lông, brush pen 166
dấu, seal 167, stamp
in, to print 167
bàn thấp, low table 168
lỗi, fault 169
sự hối lộ, corruption 170
dao găm, dagger 171
chìa khóa, key 171
phía bắc, north 171
thìa (N), muỗng (S); spoon 171
con dao, knife 172
cắt, to cut 172
mặt trước, front 172
dao cạo, razor 172
cái kéo, scissors 172
sắc, bén (S); sharp 172
cạo râu, to shave 172
cái liềm, sickle 172
đến, to 172
rìu, ax 173
mới, new 173
phi tiêu, dart 174
cái lao nhẹ, javelin 175
trò chơi, game 175
tôi, tui (S); I 175
tôi, tui (S); me 175
hay, or 175
chúng tôi, us 175
chúng ta, us 175, all
chúng tôi, we 175
chúng ta, we 175, all
cái mác, spear 176
cái cung, bow 177, n.
em (trai), brother 177, younger
khoẻ, strong 177
yếu, weak 177
mũi tên, arrow 178
biết, to know 178
ít, short 178, time
insơ, inch 179
phong bì, envelope 179
bắn, to shoot 179
lưới, net 180
nịt vú, bra 180
trọng tội, crime 180
tranh đấu, to fight 181
cuộc chọi gà, cock-fight 181
miếng, piece 182
giết, to kill 182
thay, to change 183
số, number 183
đặt, to put 183
cứu, to save 183, life
dạy, to teach 183
trung tâm, center 184
một, one 185
một, a/an 185
trên, above 185
bên dưới, below 185
bảy, seven 185
ba, three 185
hai, two 186
năm, five 186
tám, eight 187
sáu, six 187
mười, ten 188
phía nam, south 188
nghìn, thousand 188
sự sưu tầm, collection 189
tấm đra, sheet 190, bed
không có, none 191
tốt, good 192
xấu, evil 193
đối chiếu, to compare 194
sáng, brilliant 195
màu, color 196
cyan, cyan 197
màu đỏ sậm, magenta 198
màu vàng, yellow 199
màu đen, black 200
trắng, white 201
trăm, hundred 201
của, of 201
âm thanh, sound 202
âm nhạc, music 202
ống sáo, flute 203
trống cái, drum 204
nhảy, to dance 205
chứa vị muối, salty 206
muối, salt 206
xà phòng, soap 206
cay, pungent 207, taste
ngọt, sweet 208, adj.
nói, to speak 209
sách, book 209, n.
lời nói, speech 210
ngôn ngữ, language 210
công an (N), cảnh sát (S); police 210
đọc, to read 210
điện thoại, telephone 210
tiếng Việt, Vietnamese 210, language
ai?, who? 210
thơm, fragrant 211
nén hương, joss-stick 211
tim, heart 212
ghét, to hate 212
thế nào?, how? 212
yêu, to love 212
giới tính, sex 212
trộn, to mix 213