Mục lục Việt > Anh

a   a
ai?, who? 210
an toàn, safe 124, adj.
anh, brother 005, elder
anh (familiar), you 060, to youngish man
ánh sáng, light 005, n.
áo dài, traditional Vietnamese dress 111
áo sơ mi, shirt 111
ă   ah
ăn, to eat 116
â   aa
âm nhạc, music 202
âm thanh, sound 202
ấm, warm 035
b   bur
ba, three 185
Bà (to senior), Chị (to junior), Mrs. 001
Bà (to senior), Chị (to junior), Ms. 065
bà, you 060, to senior woman
bà ấy, bả (S); she 065
bác sĩ, doctor 102
bài hát, song 081
ban đêm, night 037
bán, to sell 041
bàn chân, foot 088, part
bàn thấp, low table 168
bạn, friend 087
bánh mì, bread 022
bánh ngọt, cake 021
bánh xe, wheel 154
bát (N), chén (S), bowl 018
bao cao su, condom 001
bão, typhoon 008
bay, to fly 048
bảy, seven 185
bắn, to shoot 179
băng vệ sinh, sanitary napkins 115
bằng nhau, equal 023
bằng nhau, even 023, adj.
bậc thang, stairs 031
bây giờ, now 003
bên dưới, below 185
bên ngoài, outside 037
bên phải, right 080, direction
bên trái, left 143, direction
bệnh sốt, fever 011
bệnh tật, disease 104
bia, beer 117
biển, sea 004
biết, to know 178
bình, vessel 121
bình lọ, pot 119
bình phong, screen 091
bò đực, bull 055
bóng, shadow 006
bô da lông thú, fur 098
bốn, four 141
bông, cotton 031
bột, powder 021
bờ biển, shore 013
bơi, to swim 004
bún, noodle 022
buổi sáng, morning 036
buổi tối, evening 037
búp-bê, doll 065
bút, pen 030
bút lông, brush pen 166
c   kur
cá sấu, crocodile 042
cá voi, whale 042
cà-phê, coffee 080
cai trị, to rule 004
cái bàn, table 031
cái búa, hammer 019, n.
cái cánh, wing 097
cái cành, branch 033
cái cầu, bridge 031
cái cầy, plow 129, n.
cái cung, bow 177, n.
cái cưa, saw 019, n.
cái chậu, basin 121
cái chuông, bell 019
cái đinh, nail 019, metal
cái đó, that one 138
cái đuôi, tail 091
cái gì?, what? 060
cái giếng, well 004, water
cái kéo, scissors 172
cái lao nhẹ, javelin 175
cái liềm, sickle 172
cái lồng, cage 030
cái mác, spear 176
cái móc, hook 118
cái mộc, shield 077
cái môi, ladle 118
cái này, this one 152
cái nắp, covering 134
cái nĩa, fork 087
cái ô (N), cái dù (S); umbrella 060
cái rổ, basket 030
cái sừng (gạc), horn 075
cái tua vít, screwdriver 086
cái thùng, bucket 031
cái thước kẻ, ruler 091, measure
cái ví, purse 111
cái vỏ, shell 041
cánh đồng, field 128
cao, superior 060
cao, high 015
cao, tall 015
cao su, rubber 093, material
cạo râu, to shave 172
cắt, to cut 172
câm, mute 080
cần, to need 009
câu hỏi, question 080, n.
cầu vồng, rainbow 009
cay, pungent 207, taste
cây, tree 031
cây cối, plant 031, n.
cây gai dầu, hemp 025
co lại, to shrink 112
có, to have 039
có thai, pregnant 064
có thể, can 093, aux. v.
cỏ, grass 028
con bò, cow 055
con cá, fish 042
con cừu, sheep 052
con chim, bird 045
con chó, dog 058
con chuột, mouse 051
con dao, knife 172
con én, swallow 011, bird
con ếch, frog 047
con gà mái, hen 046
con gà sống, rooster 046
con (gái), daughter 065
con gấu, bear 011, animal
con hổ, tiger 059
con hươu, deer 054
con lợn, pig 053
con mái, female 046, chicken/bird
con mèo, cat 057
con muỗi, mosquito 047
con ngỗng, goose 045
con ngựa, horse 056
con ong, bee 047
con rắn, snake 047
con rồng, dragon 043
con rùa, tortoise 050
con rùa, turtle 049
con sâu, worm 047
con sông, river 004
con thỏ, rabbit 005
con (trai), son 064
con trai, boy 064
con trâu, buffalo 055, water
con trống, male 046, chicken
con vẹt, parrot 045
con voi, elephant 053
cong, curved 066
Cô, Miss 065
cô, you 060, said by man to young woman
cổ, neck 073
cởi, to strip 093
công an (N), cảnh sát (S); police 210
cổng, gate 126
cơm, rice 116, cooked
của, of 201
của bà ấy, của bả(S); her 065, obj.
cúi đầu, to bow 072
cúng, to sacrifice 055
cũng, too 066, also
cuộc chọi gà, cock-fight 181
cuộn, to wrap 111
cửa, door 127
cửa sổ, window 016
cứng, hard 018
cưới vợ, to marry 065, of man
cười, to laugh 030
cưỡi, to ride 056
cứu, to save 183, life
cyan, cyan 197
ch   j
cha (N), bố (S); father 061
chai, bottle 120
chán nản, depressed 110
chào mừng, welcome 152
chào tạm biệt, goodbye 086
chảo rán, pan 019, frying
chảy máu, to bleed 101
chạy, to run 146
chăn (N), mền (S); blanket 098
chất dẻo, plastic 093
chất độc, poison 062
chất lỏng, liquid 004
chén (N), ly (S); cup 031
chết, to die 105
chị, sister 065, elder
chị (familiar), you 060, to youngish woman
chìa khóa, key 171
chim đại bàng, eagle 045
chín, nine 066
chín, mature 011
chín, ripe 011
cho, to give 112
chỗ nối, joint 030
chợ, market 115, n.
chơi, to play 003
chủ, master 161
chua, sour 117
chúng ta, us 175, all
chúng ta, we 175, all
chúng tôi, us 175
chúng tôi, we 175
chuồng ngựa, stall 134
chữ, word 064
chữ viết, writing 164, n.
chữ viết tắt, abbreviation 112
chứa vị muối, salty 206
chức tước, title 019
d   y, z (N)
da, skin 094
da thuộc, leather 095
dài, long 034, adj.
dao cạo, razor 172
dao găm, dagger 171
dạy, to teach 183
dấu, seal 167, stamp
dầu, oil 004
dây, wire 112
dây nịt, belt 115
diêm (N), quẹt (S); matches 011
dính, sticky 024
dùng, to use 157
dữ tợn, wicked 138
dưa chuột (N), dưa leo (S); cucumber 027
dược thảo, herbs 028, medicinal
đ   de
đá, stone 018
đã...rồi, already 069
đám cưới, wedding 112
đàn bà, woman 065
đàn ông, man 060
đàn 'piano', piano 003
đánh bạc, to gamble 041
đánh thức, to wake 117
đảo, island 013
đau, pain 104
đắng, bitter 028
đắt (N), mắc (S), expensive 041
đặt, to put 183
đất, land 012
đất, soil 012
đất nung, earthenware 119
đầu, head 073
đầu, tip 002
đầu troc, bald 020
đậu, beans 026
đáy, bottom 136
đẻ, born 102
đèn, lamp 011
đẹp, beautiful 052
để dành, to save 060, money
để ý, to observe 078
đến, to come 060
đến, to 172
đến nơi, to arrive 155
đền thờ, temple 136, shrine
đi, to go 147
đi, to travel 152
đi bộ, to walk 145
đi lên, to ascend 014
đi săn, to hunt 058
đi vào, to enter 149
đĩ, prostitute 065
đĩa, dish 018
địa ngục, hell 012
điếc, deaf 079
điên, insane 104
điện, electricity 009
điện thoại, telephone 210
đinh vít, screw 019, n.
đỉnh, top 073, part
đỉnh núi, crest 074
đọc, to read 210
đói, hungry 116
đóng, to close 126
đồ châu báu, jewel 003
đồ chơi, toy 003
đồ thêu, embroidery 113
đối chiếu, to compare 194
đồi, hill 013
đồn lính, garrison 137
đông hồ, clock 019
đồng hồ đeo tay, wristwatch 019
động cơ, motor 086
động vật, animal 144
đời sống, life 102
đợi, to wait 030
đũa, chopsticks 030
đứa bé con, infant 067
đứng, to stand 150
đường, sugar 021
đường, road 088
e   air
e thẹn, shy 052
em (familiar), you 060, to child
em bé, baby 005
em (gái), sister 065, younger
em (trai), brother 177, younger
ê   e
êm đềm, calm 004
g   g
ga, gas 007
gái, girl 065
gạo, rice 021, uncooked
gần, by 152
gần, close 152, near
gật đầu, to nod 073
gầy, lean 104, thin
gh   ch
ghen, jealous 065
ghét, to hate 212
ghế, chair 031
góc, corner 075
gọi, to call 080
gồ ghề, harsh 059
gỗ, wood 031, material
gối, pillow 031
gửi thư, to mail 138
gương, mirror 019
gi   y, z (N)
gia cầm, fowl 044
gia đình, family 124
già, old 103
giả mạo, false 060
giáo viên, teacher 080
giàu, rich 124
giấc mộng, dream 037, n.
giây xiềng-xích, chain 019
giấy, paper 112
giầy xăng-đan, sandals 095
giết, to kill 182
gió, wind 008
giờ, hour 035
giới tính, sex 212
giữ gìn, to defend 133
giường, bed 125
h   hat
hai, two 186
hang, cave 016
hàng rào, fence 030
hát, to sing 080
hạt, grain 020
hạt giống, seed 020, n.
hạt kê, millet 024
hay, or 175
hay gây hấn, aggressive 058
hẻm, lane 069
hết, to finish 156
hiếp, to rape 065
hình, form 006
hình vuông, square 114, shape
họ, last name 065
họ, them 060
họ, they 060
họ hàng, relative 060
hoa, flower 028
học, to learn 064
học sinh, student 064
hòn gạch, brick 018
hôm nay, bữa nay (S); today 060
hôm qua, yesterday 035
hôn, to kiss 080
hộp, box 158
húc, to gore 075
i   ee
ỉa chảy, diarrhea 004
in, to print 167
insơ, inch 179
ít, few 002
ít, short 178, time
k   ka
kẻ phiến loạn, rebel 087, n.
kèn, trumpet 080
kéo, to pull 086
kẹo sô-cô-la, chocolate 080
kiếm được tiền, to win 041, money
kiềng, tripod 123
kiêu hãnh, proud 056
kim cương, diamond 018
kim loại, metal 019
kinh nguyệt, period 039
kính, glass 003, material
kh   k
khát, thirsty 004
khắc, to carve 006
khăn ăn, napkin 115
khập-khiễng, lame 088
khi nào?, chừng nào (S)?; when? 035
khí-giới, weapon 080
khó, difficult 046
khoáng vật, mineral 018
khoảng không, space 001
khóc, to cry 080
khoẻ, strong 177
khói, smoke 011, n.
khô, dry 066
khô héo, to fade 111
khôn ngoan, wise 079
không, no 035
không, zero 009
không có, none 191
không có, without 039
không có hình dáng rõ rệt, formless 006
không có sự sống, lifeless 102
không khí, air 007
không vâng lời, to disobey 079
khu, district 139
l   l
la bàn, compass 019
lá, leaf 028
lá cờ, flag 114, n.
lá thư, letter 060
làm, to do 060
làm, to make 060
làm cho sợ hãi, frighten 056
làng, village 132
lạnh, cold 010
lắc lư, rock 018, n.
lăn, to roll 089
lần, time 035
lấy, to get 162
lều, tent 115
lều lớn, pavilion 135
linh hồn, soul 106
lò sưởi, stove 011
loại, kind 020, n.
lỗi, fault 169
lông, hair 099, on body
lông bờm, mane 099
lông chim (vũ), feather 097
lông mày, brow 077
lời đáp, answer 030, n.
lời nói, speech 210
lợi răng, gum 084
lớn lên, to grow 102, vi.
lợn lòi, boar 053, wild
lúa mì, wheat 022
luôn luôn, always 115
lụt, flood 004
lửa, fire 011
lưng, back 093, part
lược, comb 031, n.
lưới, net 180
lưỡi, tongue 082
ly dị, divorced 065
m   m
ma, ghost 106
má, cheek 073
mả, grave 012, n.
mai, tomorrow 035
mái, roof 073
mạnh mẽ, violent 144
máu, blood 101
màu, color 196
màu đen, black 200
màu đỏ, red 112
màu đỏ sậm, magenta 198
màu nâu, brown 111
màu tím, purple 112
màu vàng, yellow 199
màu xám, gray 011
màu xanh, blue 028
màu xanh lá cây, green 112
máy, machine 031
máy ảnh, camera 031
máy bay, airplane 048
máy bay trực thăng, helicopter 048
máy tính, computer 093
máy ướp lạnh, refrigerator 010
mặc, to wear 016
mắt, eye 077
mắt kính, glasses 019
mặt, face 076
mặt trời, sun 035
mặt trước, front 172
mập, fat 093, adj.
mây, cloud 009
mẹ, mother 062
mệt, tired 060
miếng, piece 182
miệng, mouth 080
mong, to hope 039
móng, nail 090, part
móng chân, hoof 088
móng vuốt, claw 090, n.
mô đất, mound 133
môi, lips 080
mỗi, per 062
một, a/an 185
một, one 185
một đôi, pair 046
một thước Anh, foot 091, measure
mở, to open 126
mới, new 173
mù, blind 077
mua, to buy 041
mùa đông, winter 010
mùa hạ, summer 040
mùa thu, fall 020, season
mùa xuân, spring 035, season
mục lục, index 112
mũ (N), nón (S), hat 115
mũ bảo hiểm, helmet 121
mũi, nose 085
mũi kim, needle 019
mũi tên, arrow 178
muối, salt 206
muốn, to want 038
muốn, to wish 039
muộn (N), trễ (S); late 152
mưa, rain 009
mười, ten 188
mượn, to borrow 060
n   n
năm, five 186
năm, year 032
nấu, to cook 011
nén hương, joss-stick 211
nếu, if 065
nịt vú, bra 180
nó, it 055
nói, to speak 209
nói trước, to foretell 109
nón lá, hat 115, conical
nóng, hot 011
nội dung, contents 077
núi, mountain 013
nữa, again 087
nước, water 004
nước, country 141, nation
nước đá, ice 010
nước đái, urine 091
nước ngoài, foreign 037
nước xốt, sauce 117
ng   ng
ngáp, to yawn 081
ngày, day 035
ngăn kéo, drawer 091
ngân hàng, bank 019
nghe, to hear 079
nghèo, poor 016
nghề nông, farming 036
nghỉ lễ, holiday 035
nghìn, thousand 188
ngọc thạch, jade 003
ngón tay, finger 086
ngọt, sweet 208, adj.
ngọt, fresh 042, water
ngôi sao, star 035, heavenly
ngồi xuống, to sit 012
ngôn ngữ, language 210
ngủ, to sleep 077
ngừng, to stop 151
người, people 060
người anh hùng, hero 046
người chồng, husband 001
người hầu, servant 162
người láng giềng, neighbor 060
người nô-lệ, slave 163
người Việt, Vietnamese 060, people
người vợ, wife 065
nh   ny
nhà, home 124
nhà bếp, kitchen 127
nhà hàng, restaurant 116
nhà thờ, church 012
nhà thương, hospital 133
nhà tù, prison 121
nhà vệ sinh, washroom 127
nhà xí, outhouse 091
nhảy, to dance 205
nhân chứng, witness 060
nhân lên, to multiply 063
nhìn, to look 077
nhỏ, small 002
nhóm, group 112
nhỡ, to miss 152
nhưng, but 060
o   oo
óc, brain 093
ô   ou
ổ khóa, lock 019, n.
ốm, ill 104
Ông (to senior), Anh (to junior), Mr. 102
ông, you 060, to senior man
ông ấy, ổng (S); he 060
ông ấy, ổng (S); him 060
ống dẫn nước, pipe 030, water
ống khói, chimney 016
ống sáo, flute 203
ơ   oh
ở, at 012
ở, to live 060, to reside
ở dưới, inferior 144
ở đâu?, where? 138
ở đây, here 152
ở đó, there 138
ở ngoài, out 148
ở trên, on 012
ở trong, in 012
ở trong, inside 149
p   p
pin, battery 004
ph   f
phản đối, against 087
phát giác, to reveal 107
phân, feces 091
phân giải, to solve 075
phân loài cầm thú, dung 091
phần lưng, back 162, not front
Phật, Buddha 060
phép nhân, multiplication 063
phi tiêu, dart 174
phía bắc, north 171
phía đông, east 031
phía nam, south 188
phía tây, west 038
phim, movie 006
phong bì, envelope 179
phòng, room 124
phòng chẩn mạch, clinic 127
phố, street 145
phường, clan 070
q   wi
quả bóng, ball 003
quan tòa, judge 124, n.
quạt máy, fan 127, electric
quân đội, army 154
quân nhân, soldier 160
quần, pants 111
quần áo, clothes 111
quần áo lót, underwear 111
r   airr
rác, garbage 012
rau cỏ, vegetables 028
răng, tooth 083
râu quai, beard 099
râu quai-nón, whiskers 100
rẻ, cheap 041
rẽ (N), quẹo (S); to turn 154
rễ cây, root 031
rỉ, rust 019
ria, mustache 099
riêng, private 069
rìu, ax 173
rộng rãi, spacious 136
ruộng rẫy, farm 012
rửa, to wash 004
rượu vang, wine 117
s   s
sách, book 209, n.
sàn nhà, floor 031
sản xuất, to produce 102
sáng, brilliant 195
sáu, six 187
say, drunk 117
sắc, bén (S); sharp 172
sắt, iron 019, material
sấm chớp, lightning 009
sâu bọ, insect 047
séc, check 107, n.
son môi, lipstick 093
số, gears 084
số, number 183
súng, gun 019, n.
sứ, porcelain 120
sự bí mật, mystery 108
sự chết chóc, death 105
sự chia, division 133
sự đánh rắm, fart 091, n.
sự đo lường, measure 130, n.
sự hối lộ, corruption 170
sự khấu trừ, subtraction 004
sự nô đùa, fun 146
sự sờ mó, touch 075, n.
sự sưu tầm, collection 189
sự tăng gia, addition 144
sửa, to repair 060
sửa soạn, to prepare 073
sữa, milk 065
sức mạnh, force 144, n.
sương mù, fog 009
t   d
tai, ear 079
tại sao?, why? 090
tám, eight 187
tàu, ship 153
tàu thuyền, boat 153
tay, hand 086
tắc xi, cab 154
tặng phẩm, gift 107
tấm đra, sheet 190, bed
tất (N), vớ (S), sock 111
tất cả, all 149
tem, stamp 107, postage
tên, name 080
ti-vi, television 078
tiền, money 019
tiền tiêu, expenses 157
tiếng sấm, thunder 009
tiếng Việt, Vietnamese 210, language
tim, heart 212
tin tưởng, to believe 060
tính khí, temper 007
to, great 001
tóc, hair 099, on head
tỏi tây, leeks 029
tổ chim, nest 140
tổ-tiên, ancestor 005
tôi, tui (S); I 175
tôi, tui (S); me 175
tối, dark 035
tổng thống, president 112
tốt, good 192
tơ, silk 112
tờ tường trình, record 165, n.
tuần, week 039
tuổi, age 151
tuyệt vời, wonderful 001
tự anh, yourself 068
tự chúng, themselves 068
tự do, freedom 068
tự điển, dictionary 064
tự mình, self 068
tự nó, itself 068
tự nó (giống cái), herself 068
tự nó (giống đực), himself 068
tường, wall 125
th   t
thái dương, temple 073, part
than, coal 011
thang máy, elevator 154
tháng, month 039
thành phố, city 138
tháp đường, tower 012
thay, to change 183
thân cây, stem 032
thân thể, body 072
thần, god 107
thấp, low 060
thấy, to see 078
thế nào?, how? 212
thị trấn, town 019
thìa (N), muỗng (S); spoon 171
thích, to enjoy 135
thích, to like 080
thịt, flesh 093
thịt, meat 093
thói nghiện, addiction 104
thợ cạo, barber 115
thợ cạo, hairdresser 115
thời tiết, weather 007
thơm, fragrant 211
thú vật, beast 058
thủ-lãnh, chief 071, n.
thủ tướng, prime minister 071
thuần, tame 056
thuê, mướn (S); to hire 079
thuê (N), mướn (S); to rent 020
thuế, tax 020
thung lũng, valley 017
thuốc lá, cigarette 011
thuốc mê, narcotic 025, n.
thuộc, to tan 096, hide
thức ăn, food 116
thực hành, to practice 097
Thượng Đế, God 107
tr   j
trà, tea 028
trái cây, fruit 031
trái đất, earth 003
tranh đấu, to fight 181
trăm, hundred 201
trăng, moon 039
trắng, white 201
trần truồng, naked 111
tre, bamboo 030
trẻ em, child 005
trên, above 185
triền dốc, slope 130
triệu, million 005
trò chơi, game 175
tròn, round 141, adj.
trọng tội, crime 180
trộm, to steal 060
trộn, to mix 213
trống cái, drum 204
trống không, empty 016
trồng, to grow 034, vt.
trời, heaven 001
trung tâm, center 184
trứng, egg 047
trường học, school 031
u   u
uống, to drink 116
ư   uh
ước lượng, to estimate 060
v   v
vá, to sew 112
và, and 080
vạc, caldron 122
vải, cloth 115
vải băng bó, bandage 115
vàng, gold 019
váy, skirt 111
vảy cá, scale 042, part
vâng (N), dạ (S); yes 035
vâng lời, to obey 079
vây cá, fin 042
vây quanh, enclosure 141
vé, ticket 107
vẽ, to draw 128
vệ tinh, satellite 035
ví dụ, example 060
vì, because 141
việc, công chuyện (S); work 143, n.
viên chức, official 159, n.
viết, to write 124
Việt Nam, Vietnam 141
vỏ cây, bark 094, n.
vòi (nước), faucet 126
vỡ rồi (N), bể rồi (S); broken 119
với, with 039
vú, breast 066
vụ, crop 020
vữa, mortar 131
vương mạo, crown 074
x   s
xa, far 152
xà phòng, soap 206
xả, lemon grass 028
xài, to spend 157
xăng, gas(oline) 004
xấu, bad 105
xấu, evil 193
xấu xí, ugly 117
xây dựng, to build 142
xe buýt, bus 154
xe cứu thương, ambulance 154
xe đạp, bicycle 154
xe hơi, car 154
xe lửa, train 154, n.
xe mô tô (N), xe hon đa (S); motorbike 154
xi, wax 047
xích-lô, pedicab 154
xin, to beg 066
xin chào, hello 080
xô, to push 086
xương, bone 092
y   ee
y tá, nurse 077
yêu, to love 212
yếu, weak 177