English > Vietnamese Index

a
a/an, một 185
abbreviation, chữ viết tắt 112
above, trên 185
addiction, thói nghiện 104
addition, sự tăng gia 144
again, nữa 087
against, phản đối 087
age, tuổi 151
aggressive, hay gây hấn 058
air, không khí 007
airplane, máy bay 048
all, tất cả 149
already, đã...rồi 069
always, luôn luôn 115
ambulance, xe cứu thương 154
ancestor, tổ-tiên 005
and, và 080
animal, động vật 144
answer, lời đáp 030, n.
army, quân đội 154
arrive, đến nơi 155, v.
arrow, mũi tên 178
ascend, đi lên 014, v.
at, ở 012
ax, rìu 173
b
baby, em bé 005
back, lưng 093, part
back, phần lưng 162, not front
bad, xấu 105
bald, đầu troc 020
ball, quả bóng 003
bamboo, tre 030
bandage, vải băng bó 115
bank, ngân hàng 019
barber, thợ cạo 115
bark, vỏ cây 094, n.
basin, cái chậu 121
basket, cái rổ 030
battery, pin 004
beans, đậu 026
bear, con gấu 011, animal
beard, râu quai 099
beast, thú vật 058
beautiful, đẹp 052
because, vì 141
bed, giường 125
bee, con ong 047
beer, bia 117
beg, xin 066, v.
believe, tin tưởng 060, v.
bell, cái chuông 019
below, bên dưới 185
belt, dây nịt 115
bicycle, xe đạp 154
bird, con chim 045
bitter, đắng 028
black, màu đen 200
blanket; chăn (N), mền (S) 098
bleed, chảy máu 101, v.
blind, mù 077, adj.
blood, máu 101
blue, màu xanh 028
boar, lợn lòi 053, wild
boat, tàu thuyền 153
body, thân thể 072
bone, xương 092
book, sách 209, n.
born, đẻ 102
borrow, mượn 060, v.
bottle, chai 120
bottom, đáy 136
bow, cái cung 177, n.
bow, cúi đầu 072, v.
bowl, bát (N), chén (S) 018
box, hộp 158
boy, con trai 064
bra, nịt vú 180
brain, óc 093
branch, cái cành 033
bread, bánh mì 022
breast, vú 066
brick, hòn gạch 018
bridge, cái cầu 031
brilliant, sáng 195
broken; vỡ rồi (N), bể rồi (S) 119
brother, anh 005, elder
brother, em (trai) 177, younger
brow, lông mày 077
brown, màu nâu 111
brush pen, bút lông 166
bucket, cái thùng 031
Buddha, Phật 060
buffalo, con trâu 055, water
build, xây dựng 142, v.
bull, bò đực 055
bus, xe buýt 154
but, nhưng 060
buy, mua 041, v.
by, gần 152
c
cab, tắc xi 154
cage, cái lồng 030
cake, bánh ngọt 021
caldron, vạc 122
call, gọi 080, v.
calm, êm đềm 004
camera, máy ảnh 031
can, có thể 093, aux. v.
car, xe hơi 154
carve, khắc 006, v.
cat, con mèo 057
cave, hang 016
center, trung tâm 184
chain, giây xiềng-xích 019
chair, ghế 031
change, thay 183, v.
cheap, rẻ 041
check, séc 107, n.
cheek, má 073
chief, thủ-lãnh 071, n.
child, trẻ em 005
chimney, ống khói 016
chocolate, kẹo sô-cô-la 080
chopsticks, đũa 030
church, nhà thờ 012
cigarette, thuốc lá 011
city, thành phố 138
clan, phường 070
claw, móng vuốt 090, n.
clinic, phòng chẩn mạch 127
clock, đông hồ 019
close, đóng 126, v.
close, gần 152, near
cloth, vải 115
clothes, quần áo 111
cloud, mây 009
coal, than 011
cock-fight, cuộc chọi gà 181
coffee, cà-phê 080
cold, lạnh 010
collection, sự sưu tầm 189
color, màu 196
comb, lược 031, n.
come, đến 060, v.
compare, đối chiếu 194, v.
compass, la bàn 019
computer, máy tính 093
condom, bao cao su 001
contents, nội dung 077
cook, nấu 011, v.
corner, góc 075
corruption, sự hối lộ 170
cotton, bông 031
country, nước 141, nation
covering, cái nắp 134
cow, con bò 055
crest, đỉnh núi 074
crime, trọng tội 180
crocodile, cá sấu 042
crop, vụ 020
crown, vương mạo 074
cry, khóc 080, v.
cucumber; dưa chuột (N), dưa leo (S) 027
cup; chén (N), ly (S) 031
curved, cong 066
cut, cắt 172, v.
cyan, cyan 197
d
dagger, dao găm 171
dance, nhảy 205, v.
dark, tối 035
dart, phi tiêu 174
daughter, con (gái) 065
day, ngày 035
deaf, điếc 079
death, sự chết chóc 105
deer, con hươu 054
defend, giữ gìn 133, v.
depressed, chán nản 110
diamond, kim cương 018
diarrhea, ỉa chảy 004
dictionary, tự điển 064
die, chết 105, v.
difficult, khó 046
disease, bệnh tật 104
dish, đĩa 018
disobey, không vâng lời 079, v.
district, khu 139
division, sự chia 133
divorced, ly dị 065
do, làm 060, v.
doctor, bác sĩ 102
dog, con chó 058
doll, búp-bê 065
door, cửa 127
dragon, con rồng 043
draw, vẽ 128, v.
drawer, ngăn kéo 091
dream, giấc mộng 037, n.
drink, uống 116, v.
drum, trống cái 204
drunk, say 117
dry, khô 066
dung, phân loài cầm thú 091
e
eagle, chim đại bàng 045
ear, tai 079
earth, trái đất 003
earthenware, đất nung 119
east, phía đông 031
eat, ăn 116, v.
egg, trứng 047
eight, tám 187
electricity, điện 009
elephant, con voi 053
elevator, thang máy 154
embroidery, đồ thêu 113
empty, trống không 016
enclosure, vây quanh 141
enjoy, thích 135, v.
enter, đi vào 149, v.
envelope, phong bì 179
equal, bằng nhau 023
estimate, ước lượng 060, v.
even, bằng nhau 023, adj.
evening, buổi tối 037
evil, xấu 193
example, ví dụ 060
expenses, tiền tiêu 157
expensive, đắt (N), mắc (S) 041
eye, mắt 077
f
face, mặt 076
fade, khô héo 111, v.
fall, mùa thu 020, season
false, giả mạo 060
family, gia đình 124
fan, quạt máy 127, electric
far, xa 152
farm, ruộng rẫy 012
farming, nghề nông 036
fart, sự đánh rắm 091, n.
fat, mập 093, adj.
father; cha (N), bố (S) 061
faucet, vòi (nước) 126
fault, lỗi 169
feather, lông chim (vũ) 097
feces, phân 091
female, con mái 046, chicken/bird
fence, hàng rào 030
fever, bệnh sốt 011
few, ít 002
field, cánh đồng 128
fight, tranh đấu 181, v.
fin, vây cá 042
finger, ngón tay 086
finish, hết 156, v.
fire, lửa 011
fish, con cá 042
five, năm 186
flag, lá cờ 114, n.
flesh, thịt 093
flood, lụt 004
floor, sàn nhà 031
flower, hoa 028
flute, ống sáo 203
fly, bay 048, v.
fog, sương mù 009
food, thức ăn 116
foot, bàn chân 088, part
foot, một thước Anh 091, measure
force, sức mạnh 144, n.
foreign, nước ngoài 037
foretell, nói trước 109, v.
fork, cái nĩa 087
form, hình 006
formless, không có hình dáng rõ rệt 006
four, bốn 141
fowl, gia cầm 044
fragrant, thơm 211
freedom, tự do 068
fresh, ngọt 042, water
friend, bạn 087
frighten, làm cho sợ hãi 056
frog, con ếch 047
front, mặt trước 172
fruit, trái cây 031
fun, sự nô đùa 146
fur, bô da lông thú 098
g
gamble, đánh bạc 041, v.
game, trò chơi 175
garbage, rác 012
garrison, đồn lính 137
gas, ga 007
gas(oline), xăng 004
gate, cổng 126
gears, số 084
get, lấy 162, v.
ghost, ma 106
gift, tặng phẩm 107
girl, gái 065
give, cho 112, v.
glass, kính 003, material
glasses, mắt kính 019
go, đi 147, v.
god, thần 107
God, Thượng Đế 107
gold, vàng 019
good, tốt 192
goodbye, chào tạm biệt 086
goose, con ngỗng 045
gore, húc 075, v.
grain, hạt 020
grass, cỏ 028
grave, mả 012, n.
gray, màu xám 011
great, to 001
green, màu xanh lá cây 112
group, nhóm 112
grow, trồng 034, vt.
grow, lớn lên 102, vi.
gum, lợi răng 084
gun, súng 019, n.
h
hair, lông 099, on body
hair, tóc 099, on head
hairdresser, thợ cạo 115
hammer, cái búa 019, n.
hand, tay 086
hard, cứng 018
harsh, gồ ghề 059
hat, mũ (N), nón (S) 115
hat, nón lá 115, conical
hate, ghét 212, v.
have, có 039, v.
he; ông ấy, ổng (S) 060
head, đầu 073
hear, nghe 079, v.
heart, tim 212
heaven, trời 001
helicopter, máy bay trực thăng 048
hell, địa ngục 012
hello, xin chào 080
helmet, mũ bảo hiểm 121
hemp, cây gai dầu 025
hen, con gà mái 046
her; của bà ấy, của bả(S) 065, obj.
herbs, dược thảo 028, medicinal
here, ở đây 152
hero, người anh hùng 046
herself, tự nó (giống cái) 068
high, cao 015
hill, đồi 013
him; ông ấy, ổng (S) 060
himself, tự nó (giống đực) 068
hire; thuê, mướn (S) 079, v.
holiday, nghỉ lễ 035
home, nhà 124
hoof, móng chân 088
hook, cái móc 118
hope, mong 039, v.
horn, cái sừng (gạc) 075
horse, con ngựa 056
hospital, nhà thương 133
hot, nóng 011
hour, giờ 035
how?, thế nào? 212
hundred, trăm 201
hungry, đói 116
hunt, đi săn 058, v.
husband, người chồng 001
i
I; tôi, tui (S) 175
ice, nước đá 010
if, nếu 065
ill, ốm 104
in, ở trong 012
inch, insơ 179
index, mục lục 112
infant, đứa bé con 067
inferior, ở dưới 144
insane, điên 104
insect, sâu bọ 047
inside, ở trong 149
iron, sắt 019, material
island, đảo 013
it, nó 055
itself, tự nó 068
j
jade, ngọc thạch 003
javelin, cái lao nhẹ 175
jealous, ghen 065
jewel, đồ châu báu 003
joint, chỗ nối 030
joss-stick, nén hương 211
judge, quan tòa 124, n.
k
key, chìa khóa 171
kill, giết 182, v.
kind, loại 020, n.
kiss, hôn 080, v.
kitchen, nhà bếp 127
knife, con dao 172
know, biết 178, v.
l
ladle, cái môi 118
lame, khập-khiễng 088
lamp, đèn 011
land, đất 012
lane, hẻm 069
language, ngôn ngữ 210
last name, họ 065
late; muộn (N), trễ (S) 152
laugh, cười 030, v.
leaf, lá 028
lean, gầy 104, thin
learn, học 064, v.
leather, da thuộc 095
leeks, tỏi tây 029
left, bên trái 143, direction
lemon grass, xả 028
letter, lá thư 060
life, đời sống 102
lifeless, không có sự sống 102
light, ánh sáng 005, n.
lightning, sấm chớp 009
like, thích 080, v.
lips, môi 080
lipstick, son môi 093
liquid, chất lỏng 004
live, ở 060, to reside, v.
lock, ổ khóa 019, n.
long, dài 034, adj.
look, nhìn 077, v.
love, yêu 212, v.
low, thấp 060
low table, bàn thấp 168
m
machine, máy 031
magenta, màu đỏ sậm 198
mail, gửi thư 138, v.
make, làm 060, v.
male, con trống 046, chicken
man, đàn ông 060
mane, lông bờm 099
market, chợ 115, n.
marry, cưới vợ 065, of man, v.
master, chủ 161
matches; diêm (N), quẹt (S) 011
mature, chín 011
me; tôi, tui (S) 175
measure, sự đo lường 130, n.
meat, thịt 093
metal, kim loại 019
milk, sữa 065
millet, hạt kê 024
million, triệu 005
mineral, khoáng vật 018
mirror, gương 019
miss, nhỡ 152, v.
Miss, Cô 065
mix, trộn 213, v.
money, tiền 019
month, tháng 039
moon, trăng 039
morning, buổi sáng 036
mortar, vữa 131
mosquito, con muỗi 047
mother, mẹ 062
motor, động cơ 086
motorbike; xe mô tô (N), xe hon đa (S) 154
mound, mô đất 133
mountain, núi 013
mouse, con chuột 051
mouth, miệng 080
movie, phim 006
Mr., Ông (to senior), Anh (to junior) 102
Mrs., Bà (to senior), Chị (to junior) 001
Ms., Bà (to senior), Chị (to junior) 065
multiplication, phép nhân 063
multiply, nhân lên 063, v.
music, âm nhạc 202
mustache, ria 099
mute, câm 080
mystery, sự bí mật 108
n
nail, cái đinh 019, metal
nail, móng 090, part
naked, trần truồng 111
name, tên 080
napkin, khăn ăn 115
narcotic, thuốc mê 025, n.
neck, cổ 073
need, cần 009, v.
needle, mũi kim 019
neighbor, người láng giềng 060
nest, tổ chim 140
net, lưới 180
new, mới 173
night, ban đêm 037
nine, chín 066
no, không 035
nod, gật đầu 073, v.
none, không có 191
noodle, bún 022
north, phía bắc 171
nose, mũi 085
now, bây giờ 003
number, số 183
nurse, y tá 077
o
obey, vâng lời 079, v.
observe, để ý 078, v.
of, của 201
official, viên chức 159, n.
oil, dầu 004
old, già 103
on, ở trên 012
one, một 185
open, mở 126, v.
or, hay 175
out, ở ngoài 148
outhouse, nhà xí 091
outside, bên ngoài 037
p
pain, đau 104
pair, một đôi 046
pan, chảo rán 019, frying
pants, quần 111
paper, giấy 112
parrot, con vẹt 045
pavilion, lều lớn 135
pedicab, xích-lô 154
pen, bút 030
people, người 060
per, mỗi 062
period, kinh nguyệt 039
piano, đàn 'piano' 003
piece, miếng 182
pig, con lợn 053
pillow, gối 031
pipe, ống dẫn nước 030, water
plant, cây cối 031, n.
plastic, chất dẻo 093
play, chơi 003, v.
plow, cái cầy 129, n.
poison, chất độc 062
police; công an (N), cảnh sát (S) 210
poor, nghèo 016
porcelain, sứ 120
pot, bình lọ 119
powder, bột 021
practice, thực hành 097, v.
pregnant, có thai 064
prepare, sửa soạn 073, v.
president, tổng thống 112
prime minister, thủ tướng 071
print, in 167, v.
prison, nhà tù 121
private, riêng 069
produce, sản xuất 102, v.
prostitute, đĩ 065
proud, kiêu hãnh 056
pull, kéo 086, v.
pungent, cay 207, taste
purple, màu tím 112
purse, cái ví 111
push, xô 086, v.
put, đặt 183, v.
q
question, câu hỏi 080, n.
r
rabbit, con thỏ 005
rain, mưa 009
rainbow, cầu vồng 009
rape, hiếp 065, v.
razor, dao cạo 172
read, đọc 210, v.
rebel, kẻ phiến loạn 087, n.
record, tờ tường trình 165, n.
red, màu đỏ 112
refrigerator, máy ướp lạnh 010
relative, họ hàng 060
rent; thuê (N), mướn (S) 020, v.
repair, sửa 060, v.
restaurant, nhà hàng 116
reveal, phát giác 107, v.
rice, cơm 116, cooked
rice, gạo 021, uncooked
rich, giàu 124
ride, cưỡi 056, v.
right, bên phải 080, direction
ripe, chín 011
river, con sông 004
road, đường 088
rock, lắc lư 018, n.
roll, lăn 089, v.
roof, mái 073
room, phòng 124
rooster, con gà sống 046
root, rễ cây 031
round, tròn 141, adj.
rubber, cao su 093, material
rule, cai trị 004, v.
ruler, cái thước kẻ 091, measure
run, chạy 146, v.
rust, rỉ 019
s
sacrifice, cúng 055, v.
safe, an toàn 124, adj.
salt, muối 206
salty, chứa vị muối 206
sandals, giầy xăng-đan 095
sanitary napkins, băng vệ sinh 115
satellite, vệ tinh 035
sauce, nước xốt 117
save, cứu 183, life, v.
save, để dành 060, money, v.
saw, cái cưa 019, n.
scale, vảy cá 042, part
school, trường học 031
scissors, cái kéo 172
screen, bình phong 091
screw, đinh vít 019, n.
screwdriver, cái tua vít 086
sea, biển 004
seal, dấu 167, stamp
see, thấy 078, v.
seed, hạt giống 020, n.
self, tự mình 068
sell, bán 041, v.
servant, người hầu 162
seven, bảy 185
sew, vá 112, v.
sex, giới tính 212
shadow, bóng 006
sharp; sắc, bén (S) 172
shave, cạo râu 172, v.
she; bà ấy, bả (S) 065
sheep, con cừu 052
sheet, tấm đra 190, bed
shell, cái vỏ 041
shield, cái mộc 077
ship, tàu 153
shirt, áo sơ mi 111
shoot, bắn 179, v.
shore, bờ biển 013
short, ít 178, time
shrink, co lại 112, v.
shy, e thẹn 052
sickle, cái liềm 172
silk, tơ 112
sing, hát 080, v.
sister, chị 065, elder
sister, em (gái) 065, younger
sit, ngồi xuống 012, v.
six, sáu 187
skin, da 094
skirt, váy 111
slave, người nô-lệ 163
sleep, ngủ 077, v.
slope, triền dốc 130
small, nhỏ 002
smoke, khói 011, n.
snake, con rắn 047
soap, xà phòng 206
sock, tất (N), vớ (S) 111
soil, đất 012
soldier, quân nhân 160
solve, phân giải 075, v.
son, con (trai) 064
song, bài hát 081
soul, linh hồn 106
sound, âm thanh 202
sour, chua 117
south, phía nam 188
space, khoảng không 001
spacious, rộng rãi 136
speak, nói 209, v.
spear, cái mác 176
speech, lời nói 210
spend, xài 157, v.
spoon; thìa (N), muỗng (S) 171
spring, mùa xuân 035, season
square, hình vuông 114, shape
stairs, bậc thang 031
stall, chuồng ngựa 134
stamp, tem 107, postage
stand, đứng 150, v.
star, ngôi sao 035, heavenly
steal, trộm 060, v.
stem, thân cây 032
sticky, dính 024
stone, đá 018
stop, ngừng 151, v.
stove, lò sưởi 011
street, phố 145
strip, cởi 093, v.
strong, khoẻ 177
student, học sinh 064
subtraction, sự khấu trừ 004
sugar, đường 021
summer, mùa hạ 040
sun, mặt trời 035
superior, cao 060
swallow, con én 011, bird
sweet, ngọt 208, adj.
swim, bơi 004, v.
t
table, cái bàn 031
tail, cái đuôi 091
tall, cao 015
tame, thuần 056
tan, thuộc 096, hide, v.
tax, thuế 020
tea, trà 028
teach, dạy 183, v.
teacher, giáo viên 080
telephone, điện thoại 210
television, ti-vi 078
temper, tính khí 007
temple, thái dương 073, part
temple, đền thờ 136, shrine
ten, mười 188
tent, lều 115
that one, cái đó 138
them, họ 060
themselves, tự chúng 068
there, ở đó 138
they, họ 060
thirsty, khát 004
this one, cái này 152
thousand, nghìn 188
three, ba 185
thunder, tiếng sấm 009
ticket, vé 107
tiger, con hổ 059
time, lần 035
tip, đầu 002
tired, mệt 060
title, chức tước 019
to, đến 172
today; hôm nay, bữa nay (S) 060
tomorrow, mai 035
tongue, lưỡi 082
too, cũng 066, also
tooth, răng 083
top, đỉnh 073, part
tortoise, con rùa 050
touch, sự sờ mó 075, n.
tower, tháp đường 012
town, thị trấn 019
toy, đồ chơi 003
traditional Vietnamese dress, áo dài 111
train, xe lửa 154, n.
travel, đi 152, v.
tree, cây 031
tripod, kiềng 123
trumpet, kèn 080
turn; rẽ (N), quẹo (S) 154, v.
turtle, con rùa 049
two, hai 186
typhoon, bão 008
u
ugly, xấu xí 117
umbrella; cái ô (N), cái dù (S) 060
underwear, quần áo lót 111
urine, nước đái 091
us, chúng tôi 175
us, chúng ta 175, all
use, dùng 157, v.
v
valley, thung lũng 017
vegetables, rau cỏ 028
vessel, bình 121
Vietnam, Việt Nam 141
Vietnamese, người Việt 060, people
Vietnamese, tiếng Việt 210, language
village, làng 132
violent, mạnh mẽ 144
w
wait, đợi 030, v.
wake, đánh thức 117, v.
walk, đi bộ 145, v.
wall, tường 125
want, muốn 038, v.
warm, ấm 035
wash, rửa 004, v.
washroom, nhà vệ sinh 127
water, nước 004
wax, xi 047
we, chúng tôi 175
we, chúng ta 175, all
weak, yếu 177
weapon, khí-giới 080
wear, mặc 016, v.
weather, thời tiết 007
wedding, đám cưới 112
week, tuần 039
welcome, chào mừng 152
well, cái giếng 004, water
west, phía tây 038
whale, cá voi 042
what?, cái gì? 060
wheat, lúa mì 022
wheel, bánh xe 154
when?; khi nào?, chừng nào (S)? 035
where?, ở đâu? 138
whiskers, râu quai-nón 100
white, trắng 201
who?, ai? 210
why?, tại sao? 090
wicked, dữ tợn 138
wife, người vợ 065
win, kiếm được tiền 041, money, v.
wind, gió 008
window, cửa sổ 016
wine, rượu vang 117
wing, cái cánh 097
winter, mùa đông 010
wire, dây 112
wise, khôn ngoan 079
wish, muốn 039, v.
with, với 039
without, không có 039
witness, nhân chứng 060
woman, đàn bà 065
wonderful, tuyệt vời 001
wood, gỗ 031, material
word, chữ 064
work; việc, công chuyện (S) 143, n.
worm, con sâu 047
wrap, cuộn 111, v.
wristwatch, đồng hồ đeo tay 019
write, viết 124, v.
writing, chữ viết 164, n.
x
y
yawn, ngáp 081, v.
year, năm 032
yellow, màu vàng 199
yes; vâng (N), dạ (S) 035
yesterday, hôm qua 035
you, ông 060, to senior man
you, anh (familiar) 060, to youngish man
you, bà 060, to senior woman
you, cô 060, said by man to young woman
you, chị (familiar) 060, to youngish woman
you, em (familiar) 060, to child
yourself, tự anh 068
z
zero, không 009